ứa giọt
Định nghĩa
- Động từ:
- Chảy ra thành từng giọt: "ứa giọt" chỉ hiện tượng một chất lỏng (thường là nước, nhựa cây) rỉ ra hoặc chảy ra ngoài bề mặt một cách chậm rãi, thành từng giọt nhỏ.
- Trong sinh học thực vật: "ứa giọt" (guttation) là quá trình cây tiết nước thừa ra ngoài qua các lỗ khí ở mép lá dưới dạng giọt, thường xảy ra vào ban đêm hoặc sáng sớm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Lá cây ứa giọt nước vào buổi sáng. (Lá cây tiết ra những giọt nước nhỏ vào lúc sáng sớm.)
- Nhựa cây ứa giọt khi bị cắt. (Nhựa cây chảy ra thành giọt khi vết cắt được tạo ra.)
- Mồ hôi ứa giọt trên trán. (Mồ hôi chảy thành giọt trên trán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ứa giọt" trong nông nghiệp: hiện tượng cây trồng tiết dịch qua lá, có thể liên quan đến sự mất nước hoặc dinh dưỡng.
- Hiện tượng ứa giọt ở lúa thường thấy vào mùa ẩm. (Quá trình tiết nước qua lá lúa xảy ra nhiều khi độ ẩm cao.)
"ứa giọt" trong y học: mô tả sự rỉ dịch từ vết thương hoặc tuyến.
- Vết thương ứa giọt máu. (Vết thương rỉ máu thành từng giọt nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Ứa (động từ): chảy ra, rỉ ra một chất lỏng.
- Nhựa cây ứa ra từ vết cắt. (Nhựa cây chảy ra từ chỗ bị cắt.)
Giọt (danh từ): một lượng chất lỏng hình tròn nhỏ.
- Một giọt nước rơi xuống. (Một lượng nước nhỏ rơi xuống.)
Rỉ giọt (động từ): chảy ra từng giọt một cách chậm rãi, thường dùng cho chất lỏng đặc hoặc nhớt.
- Mật ong rỉ giọt từ lỗ chai. (Mật ong chảy thành giọt từ miệng chai.)
Từ đồng nghĩa
- Rỉ ra: chảy ra một lượng nhỏ, thường không liên tục.
- Tiết ra: thải ra bên ngoài một chất lỏng hoặc khí.
- Nhỏ giọt: rơi từng giọt một.
Thành ngữ liên quan
- Ứa giọt như mưa: chảy ra nhiều giọt, liên tục (mang tính ẩn dụ).
- Mồ hôi ứa giọt như mưa sau khi chạy bộ. (Mồ hôi chảy ra thành nhiều giọt, giống như mưa rơi.)
Lưu ý ngữ pháp
- "ứa giọt" là động từ kép, thường được dùng như một cụm từ cố định trong sinh học và đời sống. Không nên tách rời hai thành tố khi sử dụng, vì "ứa" và "giọt" kết hợp để chỉ một quá trình cụ thể.